反對獨立者

phản đối độc lập giả

Hán Việt: phản đối độc lập giả

Tổng quan

tôi trung, người trung thành

Cấu tạo: (phản) + (đối) + (độc) + (lập) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tôi trung, người trung thành