反對稱矩陣

fǎn duì chēng jǔ zhèn phản đối xưng củ trận

Hán Việt: phản đối xưng củ trận · Pinyin: fǎn duì chēng jǔ zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (đối) + (xưng) + (củ) + (trận)