反對節育的 phản đối tiết dục đích Hán Việt: phản đối tiết dục đích Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 對 (đối) + 節 (tiết) + 育 (dục) + 的 (đích)Hán Việtphản đối tiết dục đíchCấu tạo反 + 對 + 節 + 育 + 的 · phản + đối + tiết + dục + đích nghĩa thành phần: phản + đối + tiết + dục + đích Nghĩa EngCihui pro life