反就業歧視法
phản tựu nghiệp kì thị pháp
Hán Việt: phản tựu nghiệp kì thị pháp · Pinyin: fǎn jiù yè qí shì fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 反 (phản) + 就 (tựu) + 業 (nghiệp) + 歧 (kì) + 視 (thị) + 法 (pháp)
Hán Việt: phản tựu nghiệp kì thị pháp · Pinyin: fǎn jiù yè qí shì fǎ
Cấu tạo: 反 (phản) + 就 (tựu) + 業 (nghiệp) + 歧 (kì) + 視 (thị) + 法 (pháp)