反差係數計 phản soa hệ sổ kế Hán Việt: phản soa hệ sổ kế Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 差 (soa) + 係 (hệ) + 數 (sổ) + 計 (kế)Hán Việtphản soa hệ sổ kếCấu tạo反 + 差 + 係 + 數 + 計 · phản + soa + hệ + sổ + kế nghĩa thành phần: phản + soa + hệ + sổ + kế Nghĩa EngCihui gammeter