反差濾色片 fǎn chā lǜ sè piàn · phản soa lự sắc phiến Hán Việt: phản soa lự sắc phiến · Pinyin: fǎn chā lǜ sè piàn Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 差 (soa) + 濾 (lự) + 色 (sắc) + 片 (phiến)Pinyinfǎn chā lǜ sè piànHán Việtphản soa lự sắc phiếnCấu tạo反 + 差 + 濾 + 色 + 片 · phản + soa + lự + sắc + phiến nghĩa thành phần: phản + soa + lự + sắc + phiến