反平方定律
phản bình phương định luật
Hán Việt: phản bình phương định luật · Pinyin: fǎn píng fāng dìng lǜ
Tổng quan
Cấu tạo: 反 (phản) + 平 (bình) + 方 (phương) + 定 (định) + 律 (luật)
Hán Việt: phản bình phương định luật · Pinyin: fǎn píng fāng dìng lǜ
Cấu tạo: 反 (phản) + 平 (bình) + 方 (phương) + 定 (định) + 律 (luật)