反循環操作
phản tuần hoàn thao tác
Hán Việt: phản tuần hoàn thao tác · Pinyin: fǎn xún huán cāo zuò
Tổng quan
Cấu tạo: 反 (phản) + 循 (tuần) + 環 (hoàn) + 操 (thao) + 作 (tác)
Hán Việt: phản tuần hoàn thao tác · Pinyin: fǎn xún huán cāo zuò
Cấu tạo: 反 (phản) + 循 (tuần) + 環 (hoàn) + 操 (thao) + 作 (tác)