反意連接詞
phản ý liên tiếp từ
Hán Việt: phản ý liên tiếp từ
Tổng quan
người làm rời ra, người tách rời ra, người phân cách ra, (ngôn ngữ học) phân biệt, (ngôn ngữ học) liên từ phân biệt
Nghĩa
Việt
- Cihui người làm rời ra, người tách rời ra, người phân cách ra, (ngôn ngữ học) phân biệt, (ngôn ngữ học) liên từ phân biệt