反應性染料
phản ứng tính nhiễm liêu
Hán Việt: phản ứng tính nhiễm liêu · Pinyin: fǎn yìng xìng rǎn liào
Tổng quan
Cấu tạo: 反 (phản) + 應 (ứng) + 性 (tính) + 染 (nhiễm) + 料 (liêu)
Hán Việt: phản ứng tính nhiễm liêu · Pinyin: fǎn yìng xìng rǎn liào
Cấu tạo: 反 (phản) + 應 (ứng) + 性 (tính) + 染 (nhiễm) + 料 (liêu)