反應運動的 phản ứng vận động đích Hán Việt: phản ứng vận động đích Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 應 (ứng) + 運 (vận) + 動 (động) + 的 (đích)Hán Việtphản ứng vận động đíchCấu tạo反 + 應 + 運 + 動 + 的 · phản + ứng + vận + động + đích nghĩa thành phần: phản + ứng + vận + động + đích Nghĩa EngCihui aitionastic