反應遲鈍的

phản ứng trì độn đích

Hán Việt: phản ứng trì độn đích

Tổng quan

không nhạy (máy móc), khó động lòng, l nh đạm

Cấu tạo: (phản) + (ứng) + (trì) + (độn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không nhạy (máy móc), khó động lòng, l nh đạm