反手拍擊的

phản thủ phách kích đích

Hán Việt: phản thủ phách kích đích

Tổng quan

trái, sấp tay, ngả về tay trái (chữ viết), bất ngờ, nửa đùa nửa thật, không thành thật, châm biếm (lời khen...)

Cấu tạo: (phản) + (thủ) + (phách) + (kích) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trái, sấp tay, ngả về tay trái (chữ viết), bất ngờ, nửa đùa nửa thật, không thành thật, châm biếm (lời khen...)