反托拉斯法 fǎn tuō lā sī fǎ · phản thác lạp tư pháp Hán Việt: phản thác lạp tư pháp · Pinyin: fǎn tuō lā sī fǎ Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 托 (thác) + 拉 (lạp) + 斯 (tư) + 法 (pháp)Pinyinfǎn tuō lā sī fǎHán Việtphản thác lạp tư phápCấu tạo反 + 托 + 拉 + 斯 + 法 · phản + thác + lạp + tư + pháp nghĩa thành phần: phản + thác + lạp + tư + pháp