反擴散作用
phản khoách tán tác dụng
Hán Việt: phản khoách tán tác dụng
Tổng quan
Cấu tạo: 反 (phản) + 擴 (khoách) + 散 (tán) + 作 (tác) + 用 (dụng)
Nghĩa
Eng
- Cihui retrodiffusion
Hán Việt: phản khoách tán tác dụng
Cấu tạo: 反 (phản) + 擴 (khoách) + 散 (tán) + 作 (tác) + 用 (dụng)