反推進火箭
phản thôi tiến hỏa tiến
Hán Việt: phản thôi tiến hỏa tiến
Tổng quan
tên lửa đẩy lùi (để làm giảm tốc độ của con tàu vũ trụ khi quay về quyển khí của trái đất)
Cấu tạo: 反 (phản) + 推 (thôi) + 進 (tiến) + 火 (hỏa) + 箭 (tiến)
Nghĩa
Việt
- Cihui tên lửa đẩy lùi (để làm giảm tốc độ của con tàu vũ trụ khi quay về quyển khí của trái đất)