反方向標準
phản phương hướng tiêu chuẩn
Hán Việt: phản phương hướng tiêu chuẩn
Tổng quan
Cấu tạo: 反 (phản) + 方 (phương) + 向 (hướng) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn)
Nghĩa
Eng
- Cihui 反方向標準 ǎnfāngxiàng biāozhǔn n. <lg.> standard in reverse order