反氣旋消散 phản khí toàn tiêu tán Hán Việt: phản khí toàn tiêu tán Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 氣 (khí) + 旋 (toàn) + 消 (tiêu) + 散 (tán)Hán Việtphản khí toàn tiêu tánCấu tạo反 + 氣 + 旋 + 消 + 散 · phản + khí + toàn + tiêu + tán nghĩa thành phần: phản + khí + toàn + tiêu + tán Nghĩa EngCihui anticyclolysis