反求諸己

fǎn qiú zhū jǐ phản cầu chư kỉ

Hán Việt: phản cầu chư kỉ · Pinyin: fǎn qiú zhū jǐ

Tổng quan

tìm nguyên nhân ở mình thay vì người khác tự xét lấy mình; tự đòi hỏi mình; tự tìm nguyên nhân。指從自己方面尋找原因或對自己提出要求。

Cấu tạo: (phản) + (cầu) + (chư) + (kỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tìm nguyên nhân ở mình thay vì người khác tự xét lấy mình; tự đòi hỏi mình; tự tìm nguyên nhân。指從自己方面尋找原因或對自己提出要求。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 求:追究,寻求;诸:“之于”的合成词。反过来追究自己。指从自己方面找原因。
  • Tân Hoa Tự Điển 指从自己方面寻找原因或对自己提出要求。
  • Tân Hoa Tự Điển 求追究,寻求;诸之于”的合成词。反过来追究自己。指从自己方面找原因。

Eng

  • CC-CEDICT to seek the cause in oneself rather than sb else
  • Cihui to seek the cause in oneself rather than sb else

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

怨天尤人