反消化細菌

fǎn xiāo huà xì jūn phản tiêu hóa tế khuẩn

Hán Việt: phản tiêu hóa tế khuẩn · Pinyin: fǎn xiāo huà xì jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (tiêu) + (hóa) + (tế) + (khuẩn)