反混叠

phản hỗn điệp

Hán Việt: phản hỗn điệp

Tổng quan

Cấu tạo: 反 (phản) + 混 (hỗn) + 疊 (điệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khử răng cưa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi anti-aliasing

Eng

  • Cihui anti-aliasing
  • Tần suất từ anti-aliasing

Từ liên quan

Gần nghĩa

反混淆 · 反混迭 · 混叠