反混淆

phản hỗn hào

Hán Việt: phản hỗn hào

Tổng quan

khử răng cưa, chống răng cưa (tự động khử bỏ hoặc giảm bớt méo dạng răng cưa (hoặc bậc thang) trong các hình đồ họa do máy tính tạo ra)

Cấu tạo: 反 (phản) + 混 (hỗn) + 淆 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khử răng cưa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi antialiasing

Từ liên quan

Gần nghĩa

混淆的 · 混淆视听 · 混淆黑白 · 混淆是非 · 混淆 · 反混叠 · 反混迭 · 混淆不清