反潛直升機
phản tiềm trực thăng ki
Hán Việt: phản tiềm trực thăng ki · Pinyin: fǎn qián zhí shēng jī
Tổng quan
Cấu tạo: 反 (phản) + 潛 (tiềm) + 直 (trực) + 升 (thăng) + 機 (ki)
Hán Việt: phản tiềm trực thăng ki · Pinyin: fǎn qián zhí shēng jī
Cấu tạo: 反 (phản) + 潛 (tiềm) + 直 (trực) + 升 (thăng) + 機 (ki)