反物質星系 phản vật chất tinh hệ Hán Việt: phản vật chất tinh hệ Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 物 (vật) + 質 (chất) + 星 (tinh) + 系 (hệ)Hán Việtphản vật chất tinh hệCấu tạo反 + 物 + 質 + 星 + 系 · phản + vật + chất + tinh + hệ nghĩa thành phần: phản + vật + chất + tinh + hệ Nghĩa EngCihui antigalaxy