反眼不相識
phản nhãn bất tương thức
Hán Việt: phản nhãn bất tương thức · Pinyin: fǎn yǎn bù xiāng shí
Tổng quan
Cấu tạo: 反 (phản) + 眼 (nhãn) + 不 (bất) + 相 (tương) + 識 (thức)
Hán Việt: phản nhãn bất tương thức · Pinyin: fǎn yǎn bù xiāng shí
Cấu tạo: 反 (phản) + 眼 (nhãn) + 不 (bất) + 相 (tương) + 識 (thức)