反稱筆石科

phản xưng bút thạch khoa

Hán Việt: phản xưng bút thạch khoa

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (xưng) + (bút) + (thạch) + (khoa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Anisograptidae