反稀釋化的 phản hi thích hóa đích Hán Việt: phản hi thích hóa đích Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 稀 (hi) + 釋 (thích) + 化 (hóa) + 的 (đích)Hán Việtphản hi thích hóa đíchCấu tạo反 + 稀 + 釋 + 化 + 的 · phản + hi + thích + hóa + đích nghĩa thành phần: phản + hi + thích + hóa + đích Nghĩa EngCihui antidilutive