反等離子體 phản đẳng li tử thể Hán Việt: phản đẳng li tử thể Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 等 (đẳng) + 離 (li) + 子 (tử) + 體 (thể)Hán Việtphản đẳng li tử thểCấu tạo反 + 等 + 離 + 子 + 體 · phản + đẳng + li + tử + thể nghĩa thành phần: phản + đẳng + li + tử + thể Nghĩa EngCihui antiplasma