反精神宣泄
phản tinh thần tuyên tiết
Hán Việt: phản tinh thần tuyên tiết
Tổng quan
Cấu tạo: 反 (phản) + 精 (tinh) + 神 (thần) + 宣 (tuyên) + 泄 (tiết)
Nghĩa
Eng
- Cihui anticathexis
Hán Việt: phản tinh thần tuyên tiết
Cấu tạo: 反 (phản) + 精 (tinh) + 神 (thần) + 宣 (tuyên) + 泄 (tiết)