反線性調頻
phản tuyến tính điều tần
Hán Việt: phản tuyến tính điều tần
Tổng quan
Cấu tạo: 反 (phản) + 線 (tuyến) + 性 (tính) + 調 (điều) + 頻 (tần)
Nghĩa
Eng
- Cihui antichirping
Hán Việt: phản tuyến tính điều tần
Cấu tạo: 反 (phản) + 線 (tuyến) + 性 (tính) + 調 (điều) + 頻 (tần)