反而更好些 phản nhi canh hảo ta Hán Việt: phản nhi canh hảo ta Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 而 (nhi) + 更 (canh) + 好 (hảo) + 些 (ta)Hán Việtphản nhi canh hảo taCấu tạo反 + 而 + 更 + 好 + 些 · phản + nhi + canh + hảo + ta nghĩa thành phần: phản + nhi + canh + hảo + ta Nghĩa EngCihui be the better for it