反脣相稽

fǎn chún xiāng jī phản thần tương kê

Hán Việt: phản thần tương kê · Pinyin: fǎn chún xiāng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (thần) + (tương) + (kê)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 受到指責不服氣,反過來對對方加以計較、譏斥。《漢書.卷四八.賈誼傳》:「婦姑不相說,則反脣而相稽。」《聊齋志異.卷一一.段氏》:「連詬斥之,輒反脣相稽。」也作「反脣相譏」。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

唾面自干