反腐敗鬥爭 fǎn fǔ bài dòu zhēng · phản hủ bại đấu tranh Hán Việt: phản hủ bại đấu tranh · Pinyin: fǎn fǔ bài dòu zhēng Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 腐 (hủ) + 敗 (bại) + 鬥 (đấu) + 爭 (tranh)Pinyinfǎn fǔ bài dòu zhēngHán Việtphản hủ bại đấu tranhCấu tạo反 + 腐 + 敗 + 鬥 + 爭 · phản + hủ + bại + đấu + tranh nghĩa thành phần: phản + hủ + bại + đấu + tranh