反自由主义 fǎn zìyóu zhǔyì · phản tự do chủ nghĩa Hán Việt: phản tự do chủ nghĩa · Pinyin: fǎn zìyóu zhǔyì Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 自 (tự) + 由 (do) + 主 (chủ) + 义 (nghĩa)Pinyinfǎn zìyóu zhǔyìHán Việtphản tự do chủ nghĩaCấu tạo反 + 自 + 由 + 主 + 义 · phản + tự + do + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: phản + tự + do + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui illiberalism