反規律操作

fǎn guī lǜ cāo zuò phản quy luật thao tác

Hán Việt: phản quy luật thao tác · Pinyin: fǎn guī lǜ cāo zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (quy) + (luật) + (thao) + (tác)