反诘问 fǎn jié wèn·phản cật vấn Hán Việt: phản cật vấn · Pinyin: fǎn jié wèn Tổng quan thẩm vấn chéo Cấu tạo: 反 (phản) + 詰 (cật) + 問 (vấn)Pinyinfǎn jié wènHán Việtphản cật vấnTừ loạidanhCấu tạo反 + 詰 + 問 · phản + cật + vấn nghĩa thành phần: phản + cật + vấn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hỏi vặnGoogle Alex v6 thẩm vấn chéoEngCihui to cross-examine Từ liên quan Gần nghĩa反诘 · 詰問 · 诘问