反資本主義 fǎn zī běn zhǔ yì · phản tư bổn chủ nghĩa Hán Việt: phản tư bổn chủ nghĩa · Pinyin: fǎn zī běn zhǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 資 (tư) + 本 (bổn) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Pinyinfǎn zī běn zhǔ yìHán Việtphản tư bổn chủ nghĩaCấu tạo反 + 資 + 本 + 主 + 義 · phản + tư + bổn + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: phản + tư + bổn + chủ + nghĩa