反跳硬度計

phản khiêu ngạnh độ kế

Hán Việt: phản khiêu ngạnh độ kế

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (khiêu) + (ngạnh) + (độ) + (kế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui seleroscope