反身代名化 phản thân đại danh hóa Hán Việt: phản thân đại danh hóa Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 身 (thân) + 代 (đại) + 名 (danh) + 化 (hóa)Hán Việtphản thân đại danh hóaCấu tạo反 + 身 + 代 + 名 + 化 · phản + thân + đại + danh + hóa nghĩa thành phần: phản + thân + đại + danh + hóa Nghĩa EngCihui 反身代名化 ǎnshēn dàimínghuà n. <lg.> reflexivization