反躬自責

fǎn gōng zì zé phản cung tự trách

Hán Việt: phản cung tự trách · Pinyin: fǎn gōng zì zé

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (cung) + (tự) + (trách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 回過頭來責備自己。《元史.卷二九.泰定帝本紀一》:「陛下以憂天下為心,反躬自責。」《清史稿.卷二一.穆宗本紀》:「反躬自責,保全名節,副皇考委任之意。」也作「反躬自問」。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

诿过于人