反躬自責

fǎn gōng zì zé phản cung tự trách

Hán Việt: phản cung tự trách · Pinyin: fǎn gōng zì zé

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (cung) + (tự) + (trách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 回过头来责备自己。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.回过头来责备自己。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

诿过于人