反轉子路徑 phản chuyển tử lộ kính Hán Việt: phản chuyển tử lộ kính Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 轉 (chuyển) + 子 (tử) + 路 (lộ) + 徑 (kính)Hán Việtphản chuyển tử lộ kínhCấu tạo反 + 轉 + 子 + 路 + 徑 · phản + chuyển + tử + lộ + kính nghĩa thành phần: phản + chuyển + tử + lộ + kính Nghĩa EngCihui Reverse Subpath