反金塊論者 phản kim khối luận giả Hán Việt: phản kim khối luận giả Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 金 (kim) + 塊 (khối) + 論 (luận) + 者 (giả)Hán Việtphản kim khối luận giảCấu tạo反 + 金 + 塊 + 論 + 者 · phản + kim + khối + luận + giả nghĩa thành phần: phản + kim + khối + luận + giả Nghĩa EngCihui antibullionist