反鐵磁共振

phản thiết từ cộng chấn

Hán Việt: phản thiết từ cộng chấn

Tổng quan

(Tech) chất phản thiết từ; thuộc phản thiết từ (tt)

Cấu tạo: (phản) + (thiết) + (từ) + (cộng) + (chấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) chất phản thiết từ; thuộc phản thiết từ (tt)