反间谍活动

phản gian điệp hoạt động

Hán Việt: phản gian điệp hoạt động

Tổng quan

Cấu tạo: 反 (phản) + 間 (gian) + 諜 (điệp) + 活 (hoạt) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoạt động phản gián
  • Biên soạn counterespionage

Eng

  • Cihui 反間諜活動 ǎnjiàndié huódòng n. counterespionage

Từ liên quan

Gần nghĩa

活动电影机 · 活动中心 · 活动亢进 · 活动人士 · 活动分子 · 活动场地 · 活动场所 · 活动增强