反面人物
phản diện nhân vật
Hán Việt: phản diện nhân vật · Pinyin: fǎn miàn rén wù
Tổng quan
nhân vật phản diện
指文学艺术作品中反动的、被否定的人物。
文學、藝術作品中,不合常軌的或被否定的人物,稱為「反面人物」。
Nghĩa
Việt
- Cihui người xấu (trong câu chuyện)
- Tần suất từ nhân vật phản diện , người xấu (trong câu chuyện); nhân vật phản diện
- Biên soạn villain; negative character/role
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 文學、藝術作品中,不合常軌的或被否定的人物,稱為「反面人物」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指文学艺术作品中反动的、被否定的人物。
Eng
- Cihui negative character; bad guy (in a story)
- Tần suất từ n. villain; negative character/role