正面人物
chánh diện nhân vật
Hán Việt: chánh diện nhân vật · Pinyin: zhèng miàn rén wù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 文藝作品中,代表正派的,受大眾肯定的人物。如:「不論別人對他如何評價,他確實是位正面人物。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指文学艺术作品中代表进步的﹑被肯定的人物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指文学艺术作品中代表进步的﹑被肯定的人物。
Eng
- Cihui 正面人物 hèngmiàn rénwù n. positive character