反面無情
phản diện vô tình
Hán Việt: phản diện vô tình · Pinyin: fǎn miàn wú qíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 翻转脸面,不讲情义。形容翻脸不认人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容翻脸不认人,不讲情谊。
- Tân Hoa Tự Điển 形容翻脸不认人。
Eng
- Cihui 反面無情 ǎnmiànwúqíng f.e. turn a cold shoulder; forget sb.'s help/kindness