情深義重

qíng shēn yì zhòng tình thâm nghĩa trọng

Hán Việt: tình thâm nghĩa trọng · Pinyin: qíng shēn yì zhòng

Tổng quan

tình thâm nghĩa trọng: tình sâu nghĩa nặng

Cấu tạo: (tình) + (thâm) + (nghĩa) + (trọng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình thâm nghĩa trọng: tình sâu nghĩa nặng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指情感深远、恩义厚重。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.情义深重。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

反面无情