反革命分子 phản cách mệnh phân tử Hán Việt: phản cách mệnh phân tử Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 革 (cách) + 命 (mệnh) + 分 (phân) + 子 (tử)Hán Việtphản cách mệnh phân tửCấu tạo反 + 革 + 命 + 分 + 子 · phản + cách + mệnh + phân + tử nghĩa thành phần: phản + cách + mệnh + phân + tử Nghĩa EngCihui 反革命分子 ǎngémìng fènzǐ n. counterrevolutionaries M:²wèi/¹míng/¹ge